字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夔龙
夔龙
Nghĩa
1.相传舜的二臣名。夔为乐官,龙为谏官。《书.舜典》"伯拜稽首,让于夔龙。"孔传"夔龙,二臣名。"唐杜甫《奉赠萧十二使君》诗"巢许山林志,夔龙廊庙珍。"后用以喻指辅弼良臣。 2.古器物上的夔龙纹饰。
Chữ Hán chứa trong
夔
龙