字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
外分泌
外分泌
Nghĩa
1.人或高等动物体内有些腺体或器官通过导管排出分泌物,这种分泌叫外分泌。
Chữ Hán chứa trong
外
分
泌