字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
外厉内荏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
外厉内荏
外厉内荏
Nghĩa
1.表面强硬而内心虚弱。
Chữ Hán chứa trong
外
厉
内
荏