字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
外徭
外徭
Nghĩa
1.指征发戍边的徭役。
Chữ Hán chứa trong
外
徭