字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
外曾祖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
外曾祖
外曾祖
Nghĩa
1.母亲的祖父。宋苏轼有《跋外曾祖程公逸事》文。
Chữ Hán chứa trong
外
曾
祖