字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
外江佬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
外江佬
外江佬
Nghĩa
1.亦称"外江老"。亦称"外江人"。 2.粤闽等地对外省人的称呼。
Chữ Hán chứa trong
外
江
佬