字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
外祟
外祟
Nghĩa
1.外来的鬼怪﹑祸祟。亦以喻外来的扰害﹑祸患等。
Chữ Hán chứa trong
外
祟