字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
外繇
外繇
Nghĩa
1.谓戍边;亦指戍边士兵。
Chữ Hán chứa trong
外
繇