字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
外肾
外肾
Nghĩa
1.旧时称睾丸为外肾。
Chữ Hán chứa trong
外
肾