字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夗专
夗专
Nghĩa
1.博戏之具。《方言》第五"簙……吴楚之间或谓之蔽,或谓之箭里,或谓之簙毒。或谓之夗专。"钱绎笺疏"《广雅》云'夗专,簙也。'夗专之言宛转也。"一说,指整顿簙者的竹器。参阅郭璞注。
Chữ Hán chứa trong
夗
专