字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
多余
多余
Nghĩa
①超过需要数量的把~的粮食卖给国家。②不必要的把文章中~的字句删掉ㄧ你这种担心完全是~的。
Chữ Hán chứa trong
多
余