字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
多元函数
多元函数
Nghĩa
有两个或两个以上自变量的函数。
Chữ Hán chứa trong
多
元
函
数
多元函数 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台