字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
多咱
多咱
Nghĩa
〈方〉什么时候;几时(用法跟‘多会儿 ’相同)咱们~走?ㄧ这是~的事?
Chữ Hán chứa trong
多
咱