字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
多嘴多舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
多嘴多舌
多嘴多舌
Nghĩa
1.犹饶舌。不该说而说。
Chữ Hán chứa trong
多
嘴
舌