字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
多易
多易
Nghĩa
1.谓常把事情看得太容易;多轻易行事。
Chữ Hán chứa trong
多
易