字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
多罪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
多罪
多罪
Nghĩa
1.谓罪重。引申为罪重的人。 2.失礼致歉之词。
Chữ Hán chứa trong
多
罪