字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
多蝇
多蝇
Nghĩa
1.苍蝇多。古人认为是豆熟的佳兆。
Chữ Hán chứa trong
多
蝇