字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
够劲儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
够劲儿
够劲儿
Nghĩa
担负的分量极重;程度极高一头骡子拉这么多煤,真~ㄧ这辣椒辣得真~。
Chữ Hán chứa trong
够
劲
儿