字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
够受的 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
够受的
够受的
Nghĩa
达到或超过人所能忍受的最大限度,含有使人受不了的意思干了一天活儿,累得真~。
Chữ Hán chứa trong
够
受
的