字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
够意思 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
够意思
够意思
Nghĩa
①达到相当的水平(多用来表示赞赏)这篇评论说得头头是道,真~。②够朋友;够交情他能抽空陪你玩,就~的了ㄧ他这样做,有点儿不~。
Chữ Hán chứa trong
够
意
思