字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
够戗
够戗
Nghĩa
〈方〉十分厉害;够受的累得~。也作够呛。
Chữ Hán chứa trong
够
戗