字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
够格
够格
Nghĩa
(~儿)符合一定的标准或条件他体力差,参加抢险不~。
Chữ Hán chứa trong
够
格