字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大不恭
大不恭
Nghĩa
1.即大不敬。宋避太祖赵匡胤祖父(赵敬)讳改。
Chữ Hán chứa trong
大
不
恭