字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大不韪
大不韪
Nghĩa
1.公认的不是或过错。
Chữ Hán chứa trong
大
不
韪