字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大个子
大个子
Nghĩa
1.高大的身躯。 2.指身躯高大的人。
Chữ Hán chứa trong
大
个
子