字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大五金
大五金
Nghĩa
1.较粗大的金属材料的统称﹐如铁锭﹑钢管﹑铁板等。
Chữ Hán chứa trong
大
五
金