字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大亨
大亨
Nghĩa
1.犹大通﹐顺畅无阻。 2.旧时上海称有势力的官绅﹑富商或大流氓。
Chữ Hán chứa trong
大
亨