字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大仙
大仙
Nghĩa
1.尊称仙人。民间称"狐仙"为大仙;亦以称其它动物成"精"者。 2.指佛。
Chữ Hán chứa trong
大
仙
大仙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台