字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大保 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大保
大保
Nghĩa
1.宋代的一种乡兵制度﹐以五十家为一大保﹐设有大保长。参见"保甲"。
Chữ Hán chứa trong
大
保