字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大傅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大傅
大傅
Nghĩa
1.古三公之一﹐为国君的辅弼之臣。 2.辅导太子的官。
Chữ Hán chứa trong
大
傅