字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大共名 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大共名
大共名
Nghĩa
1.《荀子》中的逻辑术语。指反映普遍性最高的类的概念。如"物"这一概念即大共名。
Chữ Hán chứa trong
大
共
名