字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大关
大关
Nghĩa
1.旧时刑具﹐即夹棍。 2.比喻不易达到或逾越的标准。
Chữ Hán chứa trong
大
关