字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大关节目
大关节目
Nghĩa
1.主要的方面;主要的部分。
Chữ Hán chứa trong
大
关
节
目
大关节目 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台