字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大兴土木 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大兴土木
大兴土木
Nghĩa
1.大规模兴建土木工程﹐多指盖房子。
Chữ Hán chứa trong
大
兴
土
木