字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大凶
大凶
Nghĩa
1.大荒之年。 2.凶祸﹐谓死灭。
Chữ Hán chứa trong
大
凶
大凶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台