字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大创
大创
Nghĩa
1.重伤。 2.指在军事上使敌人受到严重的损伤。
Chữ Hán chứa trong
大
创