字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大副
大副
Nghĩa
1.船员职称之一。轮船船长的第一助手﹐负责舱面行政工作和技术领导﹐并和二副﹑三副轮流驾驶船舶。
Chữ Hán chứa trong
大
副