字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大功告成
大功告成
Nghĩa
1.语本《汉书.王莽传上》"十万众并集﹐平作二旬﹐大功毕成。"指巨大的工程或重要的任务宣告完成。
Chữ Hán chứa trong
大
功
告
成