字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大半
大半
Nghĩa
1.过半数;大部分。 2.表示较大的可能性。
Chữ Hán chứa trong
大
半