字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大单于
大单于
Nghĩa
1.匈奴君主的尊号。 2.唐大角曲名。
Chữ Hán chứa trong
大
单
于