字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大卸八块
大卸八块
Nghĩa
1.谓支解人体。
Chữ Hán chứa trong
大
卸
八
块
大卸八块 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台