字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大厂锡矿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大厂锡矿
大厂锡矿
Nghĩa
中国储量最丰富的锡矿。在广西南丹境内。1986年建成。以锡为主,伴生铅、锌、金、银等多种有色金属。为国内采、选、冶结合的以锡金属为主的综合性生产基地。
Chữ Hán chứa trong
大
厂
锡
矿