字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大厦
大厦
Nghĩa
1.高大的房屋。 2.今亦用作高楼之名。
Chữ Hán chứa trong
大
厦