字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大号 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大号
大号
Nghĩa
气鸣乐器。铜制。有碗状号嘴,号管弯曲作o形,管身由细到粗,喇叭口很大。有活塞四个。大号种类较多,形制不一。广泛用于交响乐队和军乐队。
Chữ Hán chứa trong
大
号