字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大后方 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大后方
大后方
Nghĩa
1.指抗日战争时期国民党统治下的西南﹑西北地区。
Chữ Hán chứa trong
大
后
方