字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大吹大擂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大吹大擂
大吹大擂
Nghĩa
①吹吹奏管乐器。擂敲击锣鼓等打击乐器。众乐齐奏厅堂上张灯结彩,大吹大擂,热闹非凡。②比喻夸大事实极力炫耀他有了一点成绩,总爱大吹大擂。
Chữ Hán chứa trong
大
吹
擂