字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大吹法螺
大吹法螺
Nghĩa
1.法螺﹐僧道作法事用的乐器﹐是一种梭尾螺壳。《妙法莲华经.序品》"今佛世主﹐欲说大法﹐雨大法雨﹐吹大法螺﹐击大法鼓。"后以"大吹法螺"比喻说大话﹐大肆吹嘘。
Chữ Hán chứa trong
大
吹
法
螺