字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大和尚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大和尚
大和尚
Nghĩa
1.对高僧的尊称。 2.后世僧寺中住持亦称之。
Chữ Hán chứa trong
大
和
尚