字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大咸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大咸
大咸
Nghĩa
1.周代"六舞"之一。相传本为尧时的乐舞。又称"咸池"。 2.传说中的山名。
Chữ Hán chứa trong
大
咸