字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大哄大嗡
大哄大嗡
Nghĩa
1.形容动员众多的人一哄而起去作一件事。
Chữ Hán chứa trong
大
哄
嗡
大哄大嗡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台